Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 手続き

手続き

te tsutsu kiÂm Hán-Việtthủ tục

「手続き」はどういう意味ですか?

quá trình thủ tục

この手続きはとても複雑です

Quá trình thủ tục này rất phức tạp


「手続き」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

Quá trình thực hiện các bước hoặc thủ tục cần thiết để hoàn thành một việc gì đó, thường liên quan đến giấy tờ, quy định hoặc quy trình hành chính.

ビザの申請手続きを完了しました

Tôi đã hoàn thành thủ tục xin thị thực

会社設立の手続きには多くの書類が必要です

Thủ tục thành lập công ty cần nhiều giấy tờ

Thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

手続きを完了するhoàn thành thủ tục手続きが必要cần thủ tục手続きを簡素化するgiản hóa thủ tục

Từ đồng nghĩa

手続プロセス手順

Từ trái nghĩa

即決即時

Cụm từ liên quan

手続きが遅いcụm từ
thủ tục chậm
手続きを省略するcụm từ
bỏ qua thủ tục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '手続き' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và liên quan đến các thủ tục phức tạp. Trong các tình huống hàng ngày, bạn có thể sử dụng từ '手順' (thủ tục đơn giản hơn).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi nói về thủ tục pháp lý hoặc hành chính, luôn sử dụng '手続き'. Trong các tình huống đơn giản, bạn có thể sử dụng '手順'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '手' (tay) và '続き' (tiếp tục), nghĩa đen là 'tiếp tục bằng tay', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó chỉ đến quá trình thủ tục.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '手続き' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, nhưng thường liên quan đến các thủ tục phức tạp hơn.

Phân tích từ

手
tay
root
+
続き
tiếp tục
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。