慌てる
「慌てる」はVietnameseでどういう意味ですか?
hoảng hốt慌てて荷物を置き忘れた。
Tôi hoảng hốt vì quên đồ lại.
「慌てる」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
trở nên bối rối, mất bình tĩnh do bất ngờ hoặc vội vã
火事だと聞いて慌てて逃げた。
Nghe tin cháy, tôi hoảng hốt chạy thoát thân.
約束の時間に遅れそうで慌てている。
Sắp trễ giờ hẹn nên tôi đang vội vàng.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi bị áp lực thời gian.
vội vã làm gì đó một cách thiếu suy nghĩ
慌てて答えたら間違えた。
Vội vàng trả lời nên tôi bị sai.
Có thể mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu cẩn trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 慌てる và 焦る
慌てる nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần bất ổn (hoảng hốt), trong khi 焦る chỉ sự lo lắng vì thiếu thời gian hoặc mong đợi kết quả.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 慌てる
Dùng khi phản ứng trước sự việc bất ngờ (ví dụ: nghe tin xấu, quên đồ) hoặc khi bị thúc giục về thời gian.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 慌 (hoảng: hoảng loạn) + 手 (thủ: tay). Ban đầu chỉ hành động vội vã tay chân, sau mở rộng nghĩa thành trạng thái tinh thần bất ổn.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường đi với các từ chỉ thời gian ngắn (すぐに, 急に) hoặc tình huống khẩn cấp.