Looking up...
私はあなたを愛しています
Tôi yêu thương bạn
yêu thương, sùng bái, có tình cảm sâu sắc
彼女は家族を愛しています
Cô ấy yêu thương gia đình mình
彼は祖国を愛する
Anh ấy sùng bái tổ quốc
Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc, có thể là tình yêu, tình thương, hoặc sự sùng bái
Từ '愛' (ái) có nguồn gốc từ Hán Việt, có nghĩa là 'yêu', còn 'する' (suru) là động từ 'làm, thực hiện'.
Trong tiếng Nhật, '愛する' thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc hơn so với '好き' (thích).