Looking up...
彼は意図的にそのミスを犯した。
Anh ấy đã phạm sai lầm một cách có chủ đích.
được thực hiện với mục đích rõ ràng, có chủ đích
政府は意図的に情報を隠していた。
Chính phủ đã cố tình che giấu thông tin.
これは意図的な行為だ。
Đây là hành động có chủ đích.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, hoặc phân tích hành động của con người.
意図的 nhấn mạnh vào tính chủ động và mục đích rõ ràng của hành động, trong khi 故意 (cố ý) thường ám chỉ hành động phạm tội hoặc vi phạm quy tắc. 意図的 có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính (ví dụ: kế hoạch kinh doanh), trong khi 故意 thường mang nghĩa tiêu cực.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện với mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc phân tích hành vi.
意図 (いと, ý đồ) + 的 (てき, mang tính chất). "意図" có nguồn gốc từ Hán Việt (意: ý, 図: đồ), nghĩa là mục đích, ý định. "的" là hậu tố tạo thành tính từ, tương đương với "-ic" trong tiếng Anh.
Dùng để nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong hành động, thường mang sắc thái tiêu cực (như hành động cố tình gây hại) hoặc trung tính (như kế hoạch rõ ràng). Không dùng trong ngữ cảnh vô tình hay ngẫu nhiên.