意匠権
「意匠権」はどういう意味ですか?
quyền thiết kế thẩm mỹこの家具の意匠権は当社が所有しています。
Quyền thiết kế thẩm mỹ của chiếc ghế này thuộc sở hữu của công ty chúng tôi.
「意匠権」の正しい使い方は?
Quyền sở hữu hợp pháp đối với thiết kế hình thức (hình dáng, họa tiết, màu sắc) của sản phẩm, ngăn chặn hành vi sao chép trái phép.
意匠権を侵害すると、損害賠償請求や差止めを受ける可能性があります。
Xâm phạm quyền thiết kế thẩm mỹ có thể dẫn đến yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc lệnh cấm.
新しい意匠を登録する際は、意匠権の取得を検討しましょう。
Khi đăng ký thiết kế mới, hãy cân nhắc việc xin cấp quyền thiết kế thẩm mỹ.
Khác với bằng sáng chế (特許権) bảo vệ chức năng kỹ thuật, ý tưởng sáng tạo, ý tưởng thiết kế thẩm mỹ chỉ bảo vệ hình thức bên ngoài.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 意匠権 và 特許権
意匠権 bảo vệ HÌNH DÁNG bên ngoài (ví dụ: kiểu dáng chai nước), trong khi 特許権 bảo vệ CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG bên trong (ví dụ: công thức sản xuất chai).
Quy tắc vàng
Khi nào cần đăng ký 意匠権?
Nếu sản phẩm của bạn có hình thức độc đáo (màu sắc, họa tiết, hình khối) và bạn muốn ngăn chặn đối thủ sao chép, hãy đăng ký ngay trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.
Nguồn gốc từ
意匠 (いしょう) nghĩa là 'thiết kế hình thức' (từ Hán-Nhật 意匠), kết hợp với 權 (けん) nghĩa là 'quyền lực' (từ Hán-Nhật 権). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm pháp lý về quyền sở hữu đối với hình thức thẩm mỹ của sản phẩm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, đặc biệt là bảo hộ thiết kế sản phẩm công nghiệp. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'quyền sở hữu thiết kế công nghiệp' theo Luật Sở hữu trí tuệ. Cần phân biệt với 'bằng sáng chế' (特許) và 'thương hiệu' (商標).