情報源

jōhōgenÂm Hán-Việttình báo nguyên

「情報源」はVietnameseでどういう意味ですか?

nguồn thông tin

このニュースは信頼できる情報源から得たものです。

Tin tức này được lấy từ một nguồn thông tin đáng tin cậy.


「情報源」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

nguồn cung cấp thông tin

彼は政府の情報源として働いている。

Anh ấy làm việc như một nguồn thông tin của chính phủ.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

信頼できる情報源nguồn thông tin đáng tin cậy情報源を確認するxác minh nguồn thông tin

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '源' (nguồn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí, truyền thông hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
源
nguồn
root
Từ Điển Nhật Việt