悔しい

kuyashii

「悔しい」はどういう意味ですか?

thất vọng, tiếc nuối

試合に負けて悔しいです。

Thua trận đấu nên thật thất vọng.


「悔しい」の正しい使い方は?

thông thường

cảm thấy tiếc nuối, thất vọng vì không đạt được điều mong muốn hoặc vì thất bại

試験に落ちて悔しいです。

Trượt kỳ thi nên thật tiếc nuối.

彼に負けて悔しいなあ。

Thua anh ấy nên thật thất vọng.

Thường dùng khi thất bại trong nỗ lực cá nhân hoặc khi đối thủ mạnh hơn giành chiến thắng.

Cụm từ kết hợp

悔しい思いをするtrải qua cảm giác tiếc nuối悔しくてたまらないthất vọng vô cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 悔しい và 残念

悔しい nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối do thất bại cá nhân, trong khi 残念 chỉ sự thất vọng chung chung. Ví dụ: 試合に負けて悔しい (thua trận nên thất vọng) vs. 試合に負けて残念 (thua trận nên tiếc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

悔しい luôn liên quan đến nỗ lực cá nhân hoặc thất bại trong cạnh tranh. Không dùng cho sự thất vọng do yếu tố khách quan (ví dụ: trời mưa hủy buổi dã ngoại).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 悔 (hối, hối hận) và しい (đuôi tính từ chỉ cảm xúc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không dùng cho sự thất vọng chung chung. Có thể kết hợp với động từ して để nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ.

Phân tích từ

悔
hối hận, tiếc nuối
root
+
しい
đuôi tính từ chỉ cảm xúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt