恋
「恋」はVietnameseでどういう意味ですか?
tình yêu彼女は彼に恋をしている
Cô ấy đang yêu anh ấy
「恋」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
thông thường
Tình cảm sâu sắc và đam mê giữa hai người, thường liên quan đến mối quan hệ lãng mạn
恋は人生の宝物だ
Tình yêu là kho báu của cuộc đời
恋をしていると、世界が輝いて見える
Khi yêu, thế giới trông như đang rạng rỡ
Thường được sử dụng để mô tả tình cảm lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng trong các mối quan hệ khác
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ '恋' thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để miêu tả tình cảm sâu sắc
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '恋' và '愛'
'恋' thường chỉ tình cảm lãng mạn, còn '愛' có thể dùng cho tình cảm rộng hơn, bao gồm cả tình yêu gia đình
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'luyến' (恋) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tình yêu, đam mê'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '恋' thường được dùng để chỉ tình cảm lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng trong các mối quan hệ khác như tình bạn hoặc sự đam mê với một hoạt động
Phân tích từ
恋
tình yêu, đam mê
rootTừ Điển Nhật Việt