後方互換
「後方互換」はどういう意味ですか?
tương thích ngượcこのソフトウェアは後方互換性があります。
Phần mềm này có tính tương thích ngược.
「後方互換」の正しい使い方は?
khả năng tương thích với các phiên bản cũ hơn hoặc hệ thống trước đó
古いバージョンのファイルを新しいアプリで開けるように、後方互換が重要です。
Tính tương thích ngược rất quan trọng để có thể mở tệp phiên bản cũ bằng ứng dụng mới.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ phần mềm, phần cứng hoặc hệ thống.
Mẹo hay
Phân biệt 後方互換 và 前方互換
後方互換 (tương thích ngược) là khả năng hỗ trợ sản phẩm cũ, trong khi 前方互換 (tương thích tiến) là khả năng hỗ trợ sản phẩm mới hơn. Ví dụ: iPhone đời cũ có thể chạy iOS mới (後方互換) nhưng iPhone đời mới không thể chạy iOS cũ (前方互換 không áp dụng).
Nguồn gốc từ
後方 (hậu phương, phía sau) + 互換 (hỗ hoán, tương thích) — kết hợp từ tiếng Nhật, dịch từ thuật ngữ tiếng Anh 'backward compatibility'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ khả năng hoạt động của sản phẩm mới với các phiên bản cũ hoặc hệ thống cũ. Không dùng cho nghĩa ngược lại (tương thích tiến).