弁解

benchee

「弁解」はどういう意味ですか?

biện hộ

彼は自分のミスについて弁解したが、誰も聞き入れなかった。

Anh ấy đã biện hộ cho lỗi lầm của mình, nhưng chẳng ai chấp nhận.


「弁解」の正しい使い方は?

trang trọng

Lý lẽ nhằm bào chữa cho hành động sai trái của mình

彼は遅刻の弁解をしたが、信じてもらえなかった。

Anh ấy đã biện hộ cho việc đi trễ, nhưng chẳng ai tin.

弁解しても状況は変わらない。

Biện hộ cũng chẳng thay đổi được tình hình.

Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bào chữa vô ích hoặc không thành thật.

Cụm từ kết hợp

弁解をするbiện hộ弁解がましいcó vẻ bào chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 弁解 và 言い訳

弁解 thiên về lý lẽ bào chữa có phần hợp lý, trong khi 言い訳 thường mang nghĩa bào chữa vô lý hoặc thiếu thành thật. Ví dụ: 「遅刻の弁解をする」 (biện hộ cho việc đi trễ) nghe có vẻ hợp lý hơn 「遅刻の言い訳をする」 (bào chữa cho việc đi trễ).

Quy tắc vàng

弁解 trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 弁解 có thể ám chỉ sự bào chữa chính thức (ví dụ: bào chữa trước tòa), nhưng không phổ biến bằng các thuật ngữ chuyên ngành như 弁護 (biện hộ pháp lý).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 弁 (biện, biện luận) + 解 (giải, giải thích).

Ghi chú sử dụng

弁解 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nói cảm thấy bị buộc tội. Khác với 言い訳 (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự bào chữa vô lý), 弁解 có thể trung lập hơn nhưng vẫn hàm ý sự bào chữa.

Phân tích từ

弁
biện luận, bào chữa
root
+
解
giải thích, làm rõ
root
Từ Điển Nhật Việt