Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 巻き返す

巻き返す

makikaesu

「巻き返す」はどういう意味ですか?

lật ngược tình thế

試合は後半で巻き返した。

Trận đấu đã lật ngược tình thế ở hiệp sau.


「巻き返す」の正しい使い方は?

trang trọng

lật ngược tình thế trong bối cảnh thua thiệt, thất bại hoặc khó khăn

業績が悪化していたが、新しい戦略で巻き返した。

Kết quả kinh doanh đã xấu đi nhưng nhờ chiến lược mới đã lật ngược tình thế.

予選で敗退したが、決勝で見事に巻き返した。

Bị loại ở vòng loại nhưng đã lật ngược tình thế ngoạn mục ở trận chung kết.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, thể thao hoặc cuộc sống cá nhân khi đối mặt với thất bại.

Cụm từ kết hợp

巻き返しを図るcố gắng lật ngược tình thế巻き返しに成功するthành công trong việc lật ngược tình thế

Từ đồng nghĩa

挽回する逆転する

Từ trái nghĩa

失敗する落ち込む

Mẹo hay

Phân biệt 巻き返す và 挽回する

巻き返す thiên về 'lật ngược tình thế' trong bối cảnh cạnh tranh hoặc thất bại, trong khi 挽回する (bankai suru) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc cứu vãn thất bại hoặc khôi phục danh dự.

Quy tắc vàng

Sử dụng 巻き返す trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi có sự thay đổi rõ rệt từ tiêu cực sang tích cực nhờ nỗ lực. Không dùng cho những tình huống không thay đổi hoặc không có nỗ lực.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 巻き返す (maki kaesu), ghép bởi 巻く (maku, cuốn, cuộn) + 返す (kaesu, quay lại, trở lại). Nguồn gốc từ hành động vật lý quay ngược cuộn giấy, sau đó mở rộng nghĩa sang việc khôi phục tình thế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nỗ lực vượt qua khó khăn. Không dùng cho những tình huống tiêu cực không thể khắc phục.

Phân tích từ

巻く
cuốn, cuộn, xoay
root
+
返す
trở lại, quay lại
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。