山林
「山林」はどういう意味ですか?
lеса núi山林で散策するのが好きです。
Em thích đi dạo trong rừng núi.
「山林」の正しい使い方は?
trang trọng
Rừng núi, khu vực núi có nhiều cây
山林は自然の宝庫です。
Rừng núi là kho tài nguyên thiên nhiên.
Thường dùng để chỉ các khu rừng trên núi, có thể liên quan đến bảo tồn hoặc hoạt động ngoài trời
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả khu vực núi có nhiều cây, có thể trong ngữ cảnh bảo tồn, du lịch hoặc địa lý.
Nguồn gốc từ
山 (núi) + 林 (rừng)
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh địa lý, sinh thái hoặc hoạt động ngoài trời
Phân tích từ
山
núi
root林
rừng
rootTừ Điển Nhật Việt