Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 導入

導入

dounyuu

「導入」はどういう意味ですか?

triển khai ứng dụng

新しいシステムを導入する

triển khai hệ thống mới


「導入」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

áp dụng, đưa vào sử dụng (hệ thống, công nghệ, phương pháp)

企業はAIを導入して業務効率を向上させた

Doanh nghiệp đã triển khai AI nhằm nâng cao hiệu suất công việc

この工場では最新の製造技術を導入した

Nhà máy này đã áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến nhất

Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, công nghệ, hoặc quản lý dự án. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hệ thống, công nghệ, phương pháp (e.g. 導入計画, 導入費用)

trang trọng

giới thiệu, đưa vào (một khái niệm, sản phẩm, hoặc ý tưởng mới)

新商品の導入キャンペーン

chiến dịch giới thiệu sản phẩm mới

この理念を学校に導入する

đưa triết lý này vào trường học

Thường xuất hiện trong lĩnh vực marketing, giáo dục, hoặc xã hội học

trang trọng

sự dẫn nhập, phần giới thiệu (trong văn bản, bài giảng)

この論文の導入部分では研究背景を説明する

ở phần dẫn nhập của bài luận này, chúng tôi sẽ giải thích bối cảnh nghiên cứu

Ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, thường dùng trong văn viết học thuật

Cụm từ kết hợp

新規導入triển khai mới導入費用chi phí triển khai導入計画kế hoạch triển khai導入事例case study triển khaiシステム導入triển khai hệ thống

Từ đồng nghĩa

導入する採用する実施する適用する

Từ trái nghĩa

廃止する撤廃する

Cụm từ liên quan

導入先cụm từ
địa điểm/người nhận triển khai
導入期cụm từ
giai đoạn triển khai

Mẹo hay

Phân biệt 導入 và 導入する

導入 là danh từ (sự triển khai), còn 導入する là động từ (triển khai, áp dụng). Ví dụ: システムの導入 (sự triển khai hệ thống) vs システムを導入する (triển khai hệ thống).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

導入 + を + する: Thể hiện hành động triển khai. Ví dụ: 新しい技術を導入する (triển khai công nghệ mới). Có thể lược bỏ を trong văn nói thân mật: 新しい技術導入する.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 導 (đạo) nghĩa là 'dẫn dắt', 'hướng dẫn' + 入 (nhập) nghĩa là 'vào'. Theo nghĩa đen là 'đưa vào', 'áp dụng'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc đời sống hàng ngày. Luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được áp dụng (hệ thống, công nghệ, phương pháp). Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ (導入する).

Phân tích từ

導
dẫn dắt, hướng dẫn
root
+
入
vào
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。