尊敬する

sonkei suru

「尊敬する」はVietnameseでどういう意味ですか?

tôn trọng

先生を尊敬する

Tôi tôn trọng thầy giáo.


「尊敬する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Tôn trọng, kính trọng ai đó vì phẩm chất, vị trí hoặc thành tựu của họ.

両親を尊敬しています。

Tôi tôn trọng bố mẹ.

彼は偉大なリーダーとして尊敬されている。

Anh ấy được tôn trọng như một nhà lãnh đạo vĩ đại.

Thường dùng trong mối quan hệ xã hội có sự chênh lệch về vị thế (thầy giáo-sinh viên, sếp-nhân viên, cha mẹ-con cái).

Cụm từ kết hợp

尊敬の念sự tôn kính尊敬を集めるthu hút sự tôn trọng尊敬の対象đối tượng được tôn trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

敬意を表するcụm từ
thể hiện lòng kính trọng

Mẹo hay

Phân biệt 尊敬する và 敬う

尊敬する nhấn mạnh vào thái độ tôn trọng dựa trên phẩm chất hoặc thành tựu, trong khi 敬う (uyamau) thường dùng cho người lớn tuổi hoặc cấp trên trong ngữ cảnh gia đình/xã hội truyền thống. Ví dụ: 祖父を敬う (kính trọng ông nội).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

尊敬する + を + [danh từ chỉ người]. Không dùng 尊敬する với danh từ chỉ vật trừ khi có ngữ cảnh ẩn dụ (ví dụ: 自然を尊敬する - tôn trọng thiên nhiên).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 尊 (tôn: tôn trọng) + 敬 (kính: kính trọng). Cả hai đều là Hán Việt: 尊 = tôn, 敬 = kính. Từ Hán cổ '尊敬' xuất hiện từ thời kỳ Nara (710-794) trong ngữ cảnh tôn trọng hoàng đế và tầng lớp quý tộc.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong mối quan hệ ngang hàng (bạn bè) trừ khi có ngữ cảnh trang trọng. Thường đi kèm với trợ từ を (o) để chỉ đối tượng được tôn trọng.

Phân tích từ

尊
tôn trọng, coi trọng (Hán Việt: tôn)
root
+
敬
kính trọng, tôn kính (Hán Việt: kính)
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt