家庭教師
「家庭教師」はどういう意味ですか?
gia sư riêng彼女は家庭教師として働いています。
Cô ấy đang làm gia sư riêng.
「家庭教師」の正しい使い方は?
giáo viên dạy kèm tại nhà cho học sinh, thường là theo hợp đồng riêng.
子供の成績が悪いので、家庭教師をつけようと思っています。
Vì thành tích của con không tốt nên tôi định thuê gia sư riêng.
彼は大学生の家庭教師として、毎週土曜日に来てくれます。
Anh ấy đến làm gia sư cho học sinh đại học vào mỗi thứ Bảy hàng tuần.
Thuật ngữ này thường dùng trong giáo dục, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.
Mẹo hay
Phân biệt '家庭教師' và '家庭教師を派遣する'
'家庭教師' là danh từ chỉ người (gia sư), trong khi '家庭教師を派遣する' là động từ chỉ hành động cung cấp dịch vụ gia sư (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh dịch vụ giáo dục).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '家庭教師'?
Dùng khi nói về người gia sư (nghề nghiệp) hoặc hoạt động dạy kèm tại nhà. Không dùng để chỉ trung tâm gia sư hay dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 家庭 (gia đình) + 教師 (giáo viên). '家庭' (katei) là từ Hán-Nhật của 'gia đình', '教師' (kyōshi) là từ Hán-Nhật của 'giáo viên'.
Ghi chú sử dụng
Khác với '家庭教師' (gia sư riêng), '塾講師' (giáo viên tại trung tâm luyện thi) thường dạy theo nhóm. '家庭教師' nhấn mạnh vào việc dạy kèm 1-1 tại nhà.