安堵

ando
an tâm

事件が解決して、やっと安堵した。

Sau khi sự việc được giải quyết, cuối cùng tôi cũng cảm thấy an tâm.


trang trọng

cảm thấy yên lòng sau khi mối lo tan biến

無事に到着の知らせを受けて安堵の表情を浮かべた。

Sau khi nhận được tin đến nơi an toàn, anh ấy thoát khỏi vẻ mặt căng thẳng và hiện rõ vẻ an tâm.

試験が終わって、安堵の溜息をついた。

Sau khi thi xong, tôi thở phào nhẹ nhõm.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự nhẹ nhõm sau khi vượt qua nỗi lo hoặc nguy hiểm. Có thể dùng như danh từ (sự an tâm) hoặc động từ (cảm thấy an tâm).

Cụm từ kết hợp

安堵の表情vẻ mặt an tâm安堵の念cảm giác an tâm安堵の溜息thở phào nhẹ nhõm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 安堵 và 安心

安堵 nhấn mạnh vào việc 'hết lo lắng sau khi nguy hiểm qua đi' (thường dùng cho tình huống nghiêm trọng), trong khi 安心 chỉ đơn thuần là 'yên tâm' (có thể dùng trong mọi ngữ cảnh). Ví dụ: '事件解決で安堵した' (sau khi sự việc được giải quyết, tôi cảm thấy an tâm) nhưng không thể thay thế bằng 安心 trong trường hợp này.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 安堵?

Dùng khi diễn tả sự nhẹ nhõm sau khi vượt qua một thử thách, nguy hiểm, hoặc mối lo lớn. Không dùng cho những tình huống bình thường như 'tôi an tâm vì trời không mưa'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 安 (an, yên ổn) + 堵 (đổ, ngại ngùng/lo lắng). Theo nghĩa đen là 'hết lo lắng', bắt nguồn từ cách dùng trong văn học cổ điển Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay thân mật. Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc lời nói trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ như '感じる' (cảm thấy), '表す' (thể hiện), '抱く' (ôm ấp).

Phân tích từ

安
yên ổn, không lo lắng
root
+
堵
ngại ngùng, lo lắng (theo nghĩa cổ)
root
Từ Điển Nhật Việt