孫
「孫」はVietnameseでどういう意味ですか?
cháu nội私の孫はとても賢いです
Cháu nội tôi rất thông minh
「孫」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
thông thường
Con cháu của con trai hoặc con gái, thường là thế hệ thứ ba hoặc hơn trong gia đình
孫の誕生日を祝う
Chúc mừng sinh nhật cháu nội
Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng để chỉ cháu nội, còn cháu gái có thể dùng từ '孫娘' (magome)
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, '孫' thường chỉ cháu nội, còn cháu gái có thể dùng từ '孫娘' (magome).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tôn' (孫) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'con cháu' hoặc 'cháu nội'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '孫' thường dùng để chỉ cháu nội, còn cháu gái có thể dùng từ '孫娘' (magome). Trong tiếng Việt, từ 'cháu' có thể dùng cho cả cháu trai và cháu gái.
Phân tích từ
孫
cháu nội
rootTừ Điển Nhật Việt