好都合
「好都合」はどういう意味ですか?
thuận lợiこの条件は我々にとって好都合だ。
Điều kiện này thuận lợi cho chúng ta.
「好都合」の正しい使い方は?
thuận lợi, thuận tiện, đúng như mong muốn
天気が好都合で、遠足は予定通り行われた。
Thời tiết thuận lợi nên chuyến dã ngoại đã diễn ra theo kế hoạch.
この案件は我が社にとって非常に好都合な取引だ。
Vụ việc này là giao dịch rất thuận lợi đối với công ty chúng tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, hoặc khi đề cập đến hoàn cảnh thuận lợi bất ngờ.
Mẹo hay
Phân biệt 好都合 và 都合が良い
'好都合' thường nhấn mạnh vào sự thuận lợi của hoàn cảnh bên ngoài (thời tiết, điều kiện, tình huống), trong khi '都合が良い' có thể ám chỉ sự thuận tiện cá nhân (thời gian, lịch trình). Ví dụ: '好都合な天気' (thời tiết thuận lợi) nhưng '都合が良い時間' (thời gian thuận tiện cho ai đó).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 好 (hảo, tốt) + 都合 (đô hợp, tình huống, hoàn cảnh). 都合 vốn mang nghĩa 'sự thuận tiện' hoặc 'hoàn cảnh', kết hợp với 好 tạo thành nghĩa 'tình huống thuận lợi'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thân mật. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo kinh doanh. Có thể thay thế bằng '都合が良い' nhưng '好都合' mang sắc thái trang trọng hơn.