好送球

sōkyū

「好送球」はどういう意味ですか?

tuyệt phẩm chuyền bóng

ピッチャーは好送球でランナーをアウトにした。

Người ném bóng đã loại đối phương nhờ một đường chuyền bóng tuyệt phẩm.


「好送球」の正しい使い方は?

thông thường

Đường chuyền bóng chính xác, mạnh mẽ và có lợi thế tấn công cho đội nhà trong thể thao (đặc biệt bóng chày).

チームのエースは好送球でホームランを阻止した。

Tay ném chủ lực đã ngăn chặn cú home run nhờ đường chuyền bóng chuẩn xác.

Thường dùng trong bóng chày, ám chỉ đường chuyền từ pitcher sang batter hoặc giữa các cầu thủ nhằm tạo lợi thế tấn công.

Cụm từ kết hợp

好送球で得点するghi điểm nhờ đường chuyền bóng tuyệt phẩm好送球を放つthực hiện đường chuyền bóng tuyệt phẩm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

好打球cụm từ
cú đánh bóng tuyệt phẩm
好投球cụm từ
cú ném bóng tuyệt phẩm

Mẹo hay

Phân biệt 好送球 và 好打球

好送球 chỉ về đường chuyền bóng (từ pitcher hoặc giữa các cầu thủ), trong khi 好打球 chỉ về cú đánh bóng của batter. Cả hai đều là những pha chơi quan trọng trong bóng chày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 好送球 trong ngữ cảnh thể thao

Từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến những đường chuyền bóng có độ chính xác cao, tạo lợi thế tấn công, không dùng cho các môn thể thao khác trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 好 (tốt, xuất sắc) + 送球 (chuyền bóng). 好 là từ Hán-Nhật (好 hảo), 送球 là từ ghép của 送 (tống, chuyền) + 球 (cầu, bóng).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tại Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến và thường được dịch theo nghĩa đen hoặc giải thích trong ngữ cảnh thể thao.

Phân tích từ

好
tốt, xuất sắc
root
+
送球
chuyền bóng
compound
Từ Điển Nhật Việt