Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 好きすぎて滅

好きすぎて滅

suki sugite mets

「好きすぎて滅」はどういう意味ですか?

yêu quá đến mức mất kiểm soát

彼の歌声は好きすぎて滅だ

Giọng hát của anh ấy yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát


「好きすぎて滅」の正しい使い方は?

◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện tình cảm quá mạnh đến mức gây mất kiểm soát hoặc phá hủy
¶ Nghĩa đen
Yêu quá đến mức phá hủy
Phân tích nghĩa đen
好きすぎてyêu quá+滅phá hủy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị cuốn hút quá mức đến mức mất kiểm soát hoặc phá hủy
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện với bạn bè, bạn thể hiện sự hâm mộ quá mức đối với một bộ phim mới
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh một phần văn hóa internet Nhật Bản, nơi người dùng thường sử dụng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện tình cảm
thông thường

Thể hiện tình cảm quá mạnh đến mức gây mất kiểm soát hoặc phá hủy

このアニメ、好きすぎて滅だ!

Bộ anime này yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát!

彼の笑顔は好きすぎて滅だ

Nụ cười của anh ấy yêu quá đến mức tôi mất kiểm soát

Thường được sử dụng trong các bài viết blog, mạng xã hội hoặc trò chuyện để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức

Từ đồng nghĩa

好きすぎて死ぬ好きすぎて倒れる

Từ trái nghĩa

好きじゃない無関心

Cụm từ liên quan

好きすぎて死ぬcụm từ
yêu quá đến mức chết
好きすぎて倒れるcụm từ
yêu quá đến mức ngã gục

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hâm mộ

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức đối với một người, vật hoặc hoạt động nào đó

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và không phù hợp cho các ngữ cảnh nghiêm túc

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết blog, mạng xã hội hoặc trò chuyện để thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích quá mức

Phân tích từ

好きすぎて
yêu quá
phrase
+
滅
phá hủy, mất kiểm soát
word
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。