Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 女の子

女の子

onna no koÂm Hán-Việtnữ nhi
cô bé

彼女はとても可愛い女の子です

Cô bé ấy rất dễ thương


thông thường

Một cô bé, thường dùng để chỉ một cô gái trẻ hoặc một cô bé nhỏ

女の子が公園で遊んでいます

Cô bé đang chơi ở công viên

Thường dùng để chỉ một cô gái trẻ hoặc một cô bé nhỏ, có thể mang ý nghĩa thân mật hoặc quý mến

Cụm từ kết hợp

女の子の夢giấc mơ của cô bé女の子らしいnhư một cô bé

Từ đồng nghĩa

少女女の子さん

Từ trái nghĩa

男の子

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '女' (nữ) và 'の' (của) + '子' (con), có nghĩa là 'cô bé'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một cô gái trẻ hoặc một cô bé nhỏ, có thể mang ý nghĩa thân mật hoặc quý mến. Có thể dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

女
nữ
root
+
の
của
prefix
+
子
con
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。