奨学金制度

shōgakukin seido

「奨学金制度」はどういう意味ですか?

chế độ học bổng

日本には多くの奨学金制度があります。

Ở Nhật Bản có rất nhiều chế độ học bổng.


「奨学金制度」の正しい使い方は?

trang trọng

Hệ thống hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên dưới hình thức học bổng, bao gồm cả học bổng toàn phần, bán phần hoặc hỗ trợ chi phí học tập.

彼女は奨学金制度を利用して大学に通っています。

Cô ấy đang theo học đại học nhờ vào chế độ học bổng.

この大学は独自の奨学金制度を設けています。

Trường đại học này có chế độ học bổng riêng.

Thường được cung cấp bởi chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, trường học hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

奨学金を受けるnhận học bổng奨学金制度を利用するsử dụng chế độ học bổng奨学金を申請するxin học bổng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

国費奨学金cụm từ
học bổng do nhà nước tài trợ
民間奨学金cụm từ
học bổng từ tổ chức tư nhân

Mẹo hay

Phân biệt '奨学金制度' và '学費援助'

奨学金制度 thường là hỗ trợ không hoàn lại (dạng học bổng), trong khi 学費援助 có thể bao gồm cả khoản vay hoặc hỗ trợ dưới nhiều hình thức khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

奨学金制度 luôn được viết hoa từ đầu trong văn bản hành chính hoặc tài liệu giáo dục. Ví dụ: '奨学金制度の申請方法について'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 奨学 (しょうがく, shōgaku) nghĩa là 'khuyến khích học tập' (từ 奨 khuyến khích + 学 học) và 金 (きん, kin) nghĩa là 'tiền'. 制度 (せいど, seido) nghĩa là 'chế độ'. Kết hợp thành 'chế độ tiền khuyến học' (hệ thống hỗ trợ tài chính cho học tập).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, hành chính hoặc tư vấn tài chính cho sinh viên. Cần phân biệt với các thuật ngữ khác như '学費援助' (hỗ trợ học phí) hay '教育ローン' (khoản vay giáo dục).

Phân tích từ

奨学金
học bổng (tiền hỗ trợ học tập)
compound
+
制度
chế độ, hệ thống
suffix
Từ Điển Nhật Việt