失礼します

shitsurei shimasu

「失礼します」はどういう意味ですか?

xin phép cho tôi thất lễ

では、失礼します。

Thế thì, tôi xin phép thất lễ ạ.


「失礼します」の正しい使い方は?

trang trọng

câu nói lịch sự khi rời khỏi nơi nào đó hoặc ngắt lời người khác

お先に失礼します。

Tôi xin phép về trước ạ.

失礼しますが、お時間いただけますか?

Xin lỗi, tôi có thể xin chút thời gian của anh/chị được không?

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc khi trò chuyện trang trọng. Không mang nghĩa xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

先に失礼しますxin phép về trước失礼いたしますxin phép thất lễ (kính ngữ cao hơn)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

お先に失礼しますcụm từ
xin phép về trước
失礼いたしますcụm từ
xin phép thất lễ (kính ngữ cao)

Mẹo hay

Khi nào dùng '失礼します'?

Dùng khi rời khỏi nơi làm việc, kết thúc cuộc họp, hoặc ngắt lời người đang nói. Luôn kèm theo cử chỉ nhẹ nhàng (gập người nhẹ).

Quy tắc vàng

Thể hiện sự tôn trọng

Câu này thể hiện sự tôn trọng người khác bằng cách xin phép trước khi hành động. Không dùng trong hoàn cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 失礼 (thất lễ, mất lịch sự) + します (làm, thể hiện sự khiêm nhường). Cụm từ thể hiện sự xin lỗi trước khi hành động có thể gây bất tiện.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi rời khỏi phòng họp, kết thúc cuộc trò chuyện, hoặc ngắt lời người khác. Không dùng trong hoàn cảnh thân mật. Có thể kết hợp với động từ khác như お先に失礼します (xin phép về trước).

Phân tích từ

失礼
thất lễ, mất lịch sự
root
+
します
làm, thể hiện sự khiêm nhường
verb
Từ Điển Nhật Việt