失敗

shippai
thất bại

彼は大きな失敗をした。

Anh ấy đã thất bại lớn.


chung

sự thất bại; sự không thành công

実験は失敗に終わった。

Thí nghiệm đã kết thúc trong thất bại.

失敗から学ぶことが大切だ。

Học hỏi từ thất bại là điều quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, kinh doanh. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru: thất bại).

Cụm từ kết hợp

失敗するthất bại失敗例ví dụ thất bại失敗談câu chuyện thất bại失敗を繰り返すlặp lại thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt thất bại và thua cuộc

Thất bại (失敗) mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong công việc, học tập. Thua cuộc (負ける) thiên về cạnh tranh, thể thao, trò chơi.

Quy tắc vàng

Sử dụng thất bại trong câu

失敗 có thể đứng đầu câu như chủ ngữ (失敗は成功の母だ。) hoặc sau động từ (彼は失敗した。).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 失 (thất, mất) + 敗 (bại, thua). Có nguồn gốc từ Hán tự, nghĩa gốc là 'mất đi thắng lợi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'thua' (thua cuộc) hay 'hỏng' (hỏng việc). Có thể kết hợp với các động từ như '経験する' (trải nghiệm), '繰り返す' (lặp lại).

Phân tích từ

失
mất đi
kanji
+
敗
thua, thất bại
kanji
Từ Điển Nhật Việt