大成功

daiseikou

「大成功」はどういう意味ですか?

đại thành công

プロジェクトが大成功に終わった。

Dự án đã kết thúc với đại thành công.


「大成功」の正しい使い方は?

chung

Thành công lớn, vượt trội so với mong đợi

彼の新しいビジネスは大成功を収めた。

Doanh nghiệp mới của anh ấy đã thu về đại thành công.

このイベントは大成功だった。

Sự kiện này đã rất thành công.

Thường dùng trong các ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự thành công vượt bậc. Có thể kết hợp với các động từ như 収める (thu về), 遂げる (đạt được), 納める (đạt tới).

Cụm từ kết hợp

大成功を収めるthu về đại thành công大成功をおさめるđạt được đại thành công大成功を遂げるđạt tới đại thành công

Cụm từ liên quan

大成功を祈るcụm từ
cầu chúc đại thành công
大成功を期待するcụm từ
kỳ vọng đại thành công

Mẹo hay

Phân biệt 大成功 và 大当たり

大成功 dùng cho thành công trong công việc, dự án, sự nghiệp. 大当たり thường dùng cho may mắn trong trò chơi, xổ số hoặc sự kiện giải trí.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

大成功 chỉ dùng khi thành công thực sự vượt trội. Tránh dùng cho những thành công nhỏ hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 大 (đại, lớn) + 成功 (thành công). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán cổ, nhưng được kết hợp trong tiếng Nhật hiện đại để diễn tả thành công ở mức độ cao.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi thành công không đáng kể. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 大当たり (đại đương), nhưng 大成功 mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

Phân tích từ

大
lớn, to lớn
prefix
+
成功
thành công
root
Từ Điển Nhật Việt