Looking up...
彼はもう大人です。
Anh ấy đã lớn rồi.
người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự quản lý và chịu trách nhiệm
子供から大人になるには時間がかかります。
Để từ trẻ trở thành người lớn thì cần nhiều thời gian.
Trong tiếng Nhật, '大人' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác.
'大人' không chỉ dùng cho người già, mà là người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.
Từ Hán-Việt '大人' (đại nhân) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ người có địa vị cao, sau này mở rộng nghĩa để chỉ người trưởng thành.
'大人' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có nghĩa là 'người có kinh nghiệm' hoặc 'người có tư duy trưởng thành'.