在庫切れ

zaiko gire

「在庫切れ」はVietnameseでどういう意味ですか?

hết hàng

申し訳ありませんが、この商品は在庫切れです。

Xin lỗi, sản phẩm này đã hết hàng.


「在庫切れ」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng sản phẩm không còn sẵn trong kho để bán.

新商品の在庫切れが続いています。

Tình trạng hết hàng của sản phẩm mới đang tiếp diễn.

在庫切れのため、注文をキャンセルさせていただきます。

Do hết hàng nên chúng tôi buộc phải hủy đơn hàng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại điện tử hoặc quản lý kho hàng.

Cụm từ kết hợp

在庫切れになるbị hết hàng在庫切れの商品sản phẩm hết hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

在庫管理cụm từ
quản lý hàng tồn kho
在庫不足cụm từ
thiếu hàng tồn kho

Mẹo hay

Phân biệt '在庫切れ' và '売り切れ'

'在庫切れ' chỉ tình trạng sản phẩm không còn trong kho, chưa chắc đã bán hết (có thể do lỗi vận chuyển). '売り切れ' nghĩa là sản phẩm đã bán hết sạch, không còn sản phẩm nào để bán, dù có thể vẫn còn trong kho.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '在庫切れ'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho, thường trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý kho, hoặc thông báo cho khách hàng. Không dùng để chỉ tình trạng bán hết sạch sản phẩm (dùng '売り切れ' thay).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 在庫 (zaiko, 'hàng tồn kho') và 切れ (kire, 'hết', 'cạn'). Trong tiếng Nhật, '切れ' thường kết hợp với động từ để chỉ trạng thái kết thúc (vd. 使い切れる: dùng hết).

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người bán có thể dùng '品切れ' (shinagire) thay thế cho '在庫切れ'. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản, '在庫切れ' được ưu tiên.

Phân tích từ

在庫
hàng tồn kho
root
+
切れ
hết, cạn
suffix
Từ Điển Nhật Việt