Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 国際基準に適合する品質

国際基準に適合する品質

kokusai kijun ni tekigō suru hinitsuÂm Hán-Việtquốc tế, tiêu chuẩn, thích hợp, phẩm chất

「国際基準に適合する品質」はどういう意味ですか?

chất lượng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế

この製品は国際基準に適合する品質を保証します

Sản phẩm này đảm bảo chất lượng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế


「国際基準に適合する品質」の正しい使い方は?

Kinh doanh
chuyên ngành

Chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế

国際基準に適合する品質を実現するために、厳格な品質管理プロセスを導入しました

Chúng tôi đã áp dụng quá trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt để đạt được chất lượng phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật và kinh doanh quốc tế

Cụm từ kết hợp

国際基準に適合するphù hợp với tiêu chuẩn quốc tế品質管理quản lý chất lượng

Từ đồng nghĩa

国際基準を満たす品質グローバルスタンダードに適合する品質

Từ trái nghĩa

国際基準に適合しない品質

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hợp đồng kinh doanh quốc tế hoặc các quy trình sản xuất

Phân tích từ

国際
quốc tế
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
+
適合する
phù hợp
verb
+
品質
chất lượng
noun
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。