Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 四苦八苦

四苦八苦

shiku hakku◆thành ngữ

「四苦八苦」はVietnameseでどういう意味ですか?

vất vả

彼女は新しい仕事に四苦八苦していた。

Cô ấy đã vất vả hết sức để thích nghi với công việc mới.


「四苦八苦」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

◆ Nghĩa thực sự
sự gian khổ tột cùng trong nỗ lực đạt được mục tiêu
¶ Nghĩa đen
bốn nỗi khổ và tám nỗi khổ
Phân tích nghĩa đen
四bốn+苦khổ+八tám
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta vật lộn trong bùn lầy, cố gắng thoát ra khỏi những khó khăn chồng chất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên ôn thi suốt đêm nhưng vẫn trượt, hoặc một doanh nhân phá sản sau nhiều năm kinh doanh.
◉ Lưu ý văn hóa
Xuất phát từ giáo lý nhà Phật, thể hiện quan niệm về sự đau khổ trong cuộc sống. Ngày nay được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để nhấn mạnh sự gian nan.
thông thường

gặp nhiều khó khăn, gian khổ trong việc cố gắng đạt được điều gì đó

彼は借金返済に四苦八苦している。

Anh ấy đang khổ sở vì nợ nần.

子供たちは初めてのピアノの曲に四苦八苦していた。

Bọn trẻ khổ sở hết sức với bản nhạc piano đầu tiên.

Thường dùng để miêu tả sự cố gắng vượt qua khó khăn trong tình huống không dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

四苦八苦するvất vả, khổ sở四苦八苦の末sau bao nhiêu khó khăn

Từ đồng nghĩa

苦労奮闘悪戦苦闘

Từ trái nghĩa

楽勝容易

Cụm từ liên quan

骨折り損のくたびれもうけtục ngữ
công dã tràng
泣き面に蜂tục ngữ
họa vô đơn chí

Mẹo hay

Phân biệt 四苦八苦 và 苦労

四苦八苦 nhấn mạnh vào sự gian khổ tột cùng, trong khi 苦労 chỉ sự vất vả nói chung, không nhất thiết tột độ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 四苦八苦?

Chỉ dùng khi miêu tả sự gian khổ vượt quá sức chịu đựng, thường trong tình huống thất bại hoặc khó khăn kéo dài.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Phật giáo, gồm bốn loại khổ (sinh, lão, bệnh, tử) và tám loại khổ khác (như tham, sân, si, ái biệt ly, oán tắng hội, cầu bất đắc, ngũ ấm xí thạnh). Kết hợp thành từ ghép biểu thị sự gian khổ tột cùng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, miêu tả sự gian nan, khó khăn. Có thể dùng cho cá nhân lẫn tập thể. Không dùng cho những tình huống đơn giản.

Phân tích từ

四苦
bốn loại khổ (sinh, lão, bệnh, tử)
root
+
八苦
tám loại khổ khác
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。