Looking up...
この会社は品質管理手法を導入して製品の品質を向上させました。
Công ty này đã áp dụng phương pháp quản lý chất lượng để nâng cao chất lượng sản phẩm.
Phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để đảm bảo và cải thiện chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ.
品質管理手法の導入により、顧客満足度が向上しました。
Sau khi áp dụng phương pháp quản lý chất lượng, độ hài lòng của khách hàng đã được cải thiện.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, công nghệ và kinh doanh.
Phương pháp quản lý chất lượng thường liên quan đến các quy trình kiểm tra, kiểm soát và cải tiến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Từ '品質' (chất lượng) + '管理' (quản lý) + '手法' (phương pháp).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, công nghệ và kinh doanh để mô tả các quy trình hoặc phương pháp đảm bảo chất lượng.