名

meiÂm Hán-Việtdanh

「名」はどういう意味ですか?

tên

私の名は田中です。

Tên tôi là Tanaka.


「名」の正しい使い方は?

trang trọng

Tên, danh xưng của một người hoặc vật.

彼の名は有名です。

Tên của anh ấy nổi tiếng.

Có thể dùng trong cả văn viết và nói, thường đi kèm với các từ như "本当の" (thật sự).

trang trọng

Danh tiếng, uy tín.

彼は名が高い。

Anh ấy có danh tiếng cao.

Từ Điển Nhật Việt