古い
「古い」はどういう意味ですか?
cũこの本は古いです。
Quyển sách này cũ.
「古い」の正しい使い方は?
Cũ, không mới, đã tồn tại từ lâu.
この建物は古いですが、とても丈夫です。
Tòa nhà này cũ nhưng rất chắc chắn.
古い友達と再会しました。
Tôi đã gặp lại người bạn cũ.
Thường dùng để miêu tả đồ vật, kiến trúc, hoặc mối quan hệ đã tồn tại từ lâu.
Lỗi thời, không còn hợp thời.
彼の考え方は古いです。
Cách suy nghĩ của anh ấy lỗi thời.
Thường dùng để chỉ tư tưởng, phong tục, hoặc phong cách đã lạc hậu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 古い (furui) và 年を取った (toshi o totta)
古い dùng cho đồ vật, kiến trúc, hoặc tư tưởng. 年を取った chỉ dùng cho con người, mang nghĩa 'già đi'.
Quy tắc vàng
Không dùng 古い cho con người trừ khi nói về tuổi tác
古い không dùng để chỉ con người là 'cũ' theo nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'ông già' nên dùng 年寄り (toshi yori) hoặc 年配の人 (nenpai no hito).
Nguồn gốc từ
Từ 古い (furui) bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến khái niệm thời gian trôi qua. Chữ 古 (cổ) trong kanji thể hiện ý nghĩa 'xưa cũ', 'đã qua'.
Ghi chú sử dụng
古い thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể sử dụng 古い (furui) hoặc các từ thay thế như 旧式 (kyūshiki) cho 'lỗi thời' hoặc 古参 (kosan) cho 'cựu binh'.