厳重管理

genjuukanri

「厳重管理」はどういう意味ですか?

quản lý nghiêm ngặt

この書類は厳重管理されているため、許可なく持ち出すことはできません。

Tài liệu này được quản lý nghiêm ngặt nên không thể mang ra ngoài mà không có sự cho phép.


「厳重管理」の正しい使い方は?

trang trọng

quản lý chặt chẽ, giám sát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn, bí mật hoặc tuân thủ quy định

銀行は顧客の個人情報を厳重管理しなければならない。

Ngân hàng phải quản lý chặt chẽ thông tin cá nhân của khách hàng.

実験室の機器は厳重管理のもとで使用される。

Thiết bị trong phòng thí nghiệm được sử dụng dưới sự quản lý nghiêm ngặt.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, doanh nghiệp hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

厳重管理下dưới sự quản lý nghiêm ngặt厳重管理体制hệ thống quản lý nghiêm ngặt厳重管理義務nghĩa vụ quản lý nghiêm ngặt

Cụm từ liên quan

厳重注意cụm từ
lời cảnh báo nghiêm khắc
厳重警戒cụm từ
cảnh giác nghiêm ngặt

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

厳重管理 nhấn mạnh vào 'quản lý chặt chẽ' (hệ thống, quy trình), trong khi 厳格な管理 thiên về 'quản lý nghiêm khắc' (tính cách, thái độ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 厳重管理?

Dùng khi nói về hệ thống, quy trình, hoặc trách nhiệm pháp lý (ví dụ: quản lý dữ liệu, quản lý tài sản, quản lý an ninh). Không dùng cho quản lý cá nhân thông thường.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ kép: 厳重 (nghiêm trọng, chặt chẽ) + 管理 (quản lý). 厳重 xuất phát từ Hán-Việt (嚴重), 管理 từ Hán-Việt (管理).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc mô tả hệ thống an ninh. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nhấn mạnh tính nghiêm trọng.

Phân tích từ

厳重
nghiêm trọng, chặt chẽ, nghiêm ngặt
root
+
管理
quản lý, giám sát
root
Từ Điển Nhật Việt