厳しい
「厳しい」はVietnameseでどういう意味ですか?
nghiêm khắcこの先生はとても厳しいです。
Thầy giáo này rất nghiêm khắc.
「厳しい」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
nghiêm khắc, khắt khe (về thái độ, cách cư xử, quy tắc)
上司は厳しい目で部下を見た。
Sếp nhìn cấp dưới bằng ánh mắt nghiêm khắc.
Thường dùng để miêu tả tính cách, quy tắc hoặc môi trường yêu cầu sự nghiêm túc cao.
khó khăn, khắc nghiệt (về điều kiện, môi trường)
厳しい冬が始まった。
Mùa đông khắc nghiệt đã bắt đầu.
Dùng để miêu tả môi trường tự nhiên hoặc hoàn cảnh khó khăn.
khắt khe, gay gắt (về bài kiểm tra, cuộc thi)
この試験はとても厳しいです。
Bài kiểm tra này rất gay gắt.
Thường dùng trong giáo dục hoặc thi cử.
Mẹo hay
Phân biệt '厳しい' và '厳格な'
'厳しい' thường dùng cho môi trường, quy tắc, điều kiện. '厳格な' thường dùng cho con người (nghiêm khắc trong cách cư xử). Ví dụ: '厳格な父親' (người cha nghiêm khắc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '厳しい'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc, khắt khe trong môi trường, quy tắc, điều kiện hoặc thái độ. Không dùng để miêu tả con người theo nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 厳 (nghiêm) nghĩa là 'nghiêm khắc' +しい (đuôi tính từ mạnh). Kanji 厳 có Hán Việt là 'nghiêm', thể hiện sự nghiêm túc, khắt khe.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để miêu tả con người theo nghĩa tiêu cực (như 'hà khắc' trong tiếng Việt). Từ này thể hiện sự nghiêm túc, khắt khe nhưng không mang nghĩa xấu.