卓球
「卓球」はどういう意味ですか?
bóng bàn卓球は世界中で人気のスポーツです。
Bóng bàn là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.
「卓球」の正しい使い方は?
môn thể thao trong nhà sử dụng vợt và quả bóng nhỏ, chơi trên bàn chia đôi bằng lưới
卓球のルールを教えてください。
Hãy giải thích luật chơi bóng bàn cho tôi.
彼女は卓球の選手です。
Cô ấy là vận động viên bóng bàn.
Từ này dùng trong ngữ cảnh thể thao chính thức hoặc giải trí. Có thể kết hợp với các từ chỉ dụng cụ (vợt, bóng) hoặc người chơi (vận động viên, người chơi nghiệp dư).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 卓球 và ピンポン
卓球 là thuật ngữ chính thức trong thể thao (tương đương 'table tennis' trong tiếng Anh), trong khi ピンポン thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nhắc đến trò chơi đơn giản. Ở Việt Nam, 'bóng bàn' bao trùm cả hai khái niệm.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ vựng chính xác trong ngữ cảnh
Khi viết hoặc nói về môn thể thao bóng bàn theo tiêu chuẩn quốc tế (như trong các giải đấu), ưu tiên dùng '卓球' hoặc 'bóng bàn'. Khi đề cập đến trò chơi giải trí đơn giản, có thể dùng 'ピンポン' hoặc 'chơi bóng bàn'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 卓 (đốc, bàn cao) + 球 (cầu, quả bóng). Dịch sát nghĩa là 'quả bóng trên bàn cao', ám chỉ bàn bóng bàn truyền thống có chân cao.
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp và giải trí. Ở Việt Nam, 'bóng bàn' là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi '卓球' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến môn thể thao theo tiêu chuẩn quốc tế.