半覚醒
「半覚醒」はどういう意味ですか?
trạng thái nửa tỉnh nửa mê彼は半覚醒の状態で答えた。
Anh ấy trả lời trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.
「半覚醒」の正しい使い方は?
trạng thái giữa tỉnh ngủ và mê ngủ, khi ý thức không hoàn toàn tỉnh táo nhưng cũng không hoàn toàn chìm vào giấc ngủ sâu
半覚醒状態で携帯電話の音に反応する。
Phản ứng với tiếng điện thoại trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.
半覚醒の夢を見る。
Mơ trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.
Thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc miêu tả trạng thái sinh lý. Không mang nghĩa bóng.
Mẹo hay
Phân biệt với các trạng thái tương tự
半覚醒 khác với 仮眠 (giấc ngủ ngắn) hay 昏睡 (hôn mê). Nó ám chỉ trạng thái tỉnh táo một phần, thường xảy ra khi vừa thức dậy hoặc trước khi ngủ sâu.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y học
Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến giấc ngủ.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 半 (bán, nửa) + 覚醒 (giác tỉnh, tỉnh táo). Hán Việt: bán giác tỉnh.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc mô tả trạng thái sinh lý. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập đến giấc ngủ.