包み隠す

tsutsumikakusu

「包み隠す」はどういう意味ですか?

che giấu, giấu kín

彼は自分の失敗を包み隠すように振る舞った。

Anh ấy cư xử như thể đang che giấu thất bại của mình.


「包み隠す」の正しい使い方は?

trang trọng

Cố tình che giấu sự thật hoặc cảm xúc, thường bằng cách hành động như thể không có chuyện gì xảy ra.

政治家はスキャンダルを包み隠すために記者会見を開いた。

Chính trị gia tổ chức họp báo để che giấu vụ bê bối.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi ám chỉ sự che đậy có chủ đích.

văn chương

Bao bọc và giấu kín (nghĩa đen, hiếm dùng).

彼女はプレゼントを包み隠すように丁寧に包んだ。

Cô ấy gói quà thật cẩn thận như thể đang giấu kín nó.

Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn học.

Cụm từ kết hợp

事実を包み隠すche giấu sự thật感情を包み隠すche giấu cảm xúc

Cụm từ liên quan

包み隠さずに言うcụm từ
nói thẳng thắn, không che giấu

Mẹo hay

Phân biệt với '隠す'

'包み隠す' nhấn mạnh sự che giấu có chủ đích và thường đi kèm với hành động che đậy (như trong ví dụ '振る舞った' hay '丁寧に包んだ'), trong khi '隠す' đơn thuần chỉ là 'giấu'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự che giấu có chủ đích (ví dụ: che giấu thất bại, che giấu bê bối). Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

包み (tsutsumi) nghĩa là 'gói, bọc' + 隠す (kakusu) nghĩa là 'che giấu'. Kết hợp thành nghĩa bóng 'che giấu sự thật hoặc cảm xúc bằng hành động che đậy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự che giấu có chủ đích. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi ám chỉ sự bảo vệ thông tin thông thường.

Phân tích từ

包み
gói, bọc, bao bọc
noun (masu stem of 包む)
+
隠す
che giấu, giấu kín
verb
Từ Điển Nhật Việt