Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 勤める

勤める

tsutomeruÂm Hán-Việtcần

「勤める」はどういう意味ですか?

làm việc

彼は銀行で勤めている

Anh ấy đang làm việc tại ngân hàng


「勤める」の正しい使い方は?

trang trọng

Làm việc, đi làm, giữ một vị trí công việc

彼女は大学を卒業してから会社で勤めている

Cô ấy đã làm việc tại công ty kể từ khi tốt nghiệp đại học

父は政府機関で長年勤めてきた

Bố tôi đã làm việc lâu năm tại cơ quan chính phủ

Thường dùng để chỉ việc làm chính thức hoặc lâu dài

Cụm từ kết hợp

会社で勤めるlàm việc tại công ty政府で勤めるlàm việc tại chính phủ長年勤めるlàm việc lâu năm

Từ đồng nghĩa

働く務める職に就く

Từ trái nghĩa

休む退職する

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '勤める' và '働く'

'勤める' thường dùng cho việc làm lâu dài hoặc chính thức, còn '働く' dùng rộng hơn cho mọi loại công việc

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cần' (勤) có nghĩa là 'chăm chỉ, làm việc'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '勤める' thường dùng để chỉ việc làm chính thức hơn so với '働く'

Phân tích từ

勤
chăm chỉ, làm việc
root
+
める
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。