効果的な組織システム

こうかてきなそしきシステム

「効果的な組織システム」はVietnameseでどういう意味ですか?

hệ thống tổ chức hiệu quả

この会社は効果的な組織システムを導入したことで、生産性が20%向上した。

Công ty này đã nâng cao năng suất lên 20% nhờ triển khai hệ thống tổ chức hiệu quả.


「効果的な組織システム」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanh
trang trọng

Hệ thống tổ chức (cấu trúc, quy trình, phân công nhiệm vụ) được thiết kế nhằm tối đa hóa hiệu suất và hiệu quả hoạt động của tổ chức.

効果的な組織システムを構築することで、社員のモチベーションと業務効率が向上した。

Việc xây dựng hệ thống tổ chức hiệu quả đã giúp nâng cao động lực và hiệu suất công việc của nhân viên.

多国籍企業では、効果的な組織システムがグローバルな競争力を左右する。

Ở các doanh nghiệp đa quốc gia, hệ thống tổ chức hiệu quả quyết định sức cạnh tranh toàn cầu.

Thường được áp dụng trong quản trị doanh nghiệp, bao gồm cơ cấu tổ chức (ví dụ: ma trận, theo chức năng), quy trình làm việc chuẩn hóa, và hệ thống đánh giá hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

効果的な組織システムを導入するtriển khai hệ thống tổ chức hiệu quả効果的な組織システムを構築するxây dựng hệ thống tổ chức hiệu quả効果的な組織システムの運用vận hành hệ thống tổ chức hiệu quả

Cụm từ liên quan

組織再編cụm từ
tái cấu trúc tổ chức
業務フローcụm từ
quy trình nghiệp vụ
KPIabbreviation
chỉ số đánh giá hiệu suất

Mẹo hay

Phân biệt '効果的' và '効率的'

'効果的' (hiệu quả) nhấn mạnh vào kết quả đạt được (đúng mục tiêu), trong khi '効率的' (hiệu suất) nhấn mạnh vào việc sử dụng tài nguyên tối ưu. Ví dụ: '効果的なマーケティング' là chiến dịch marketing đạt mục tiêu doanh số, còn '効率的な生産ライン' là dây chuyền sản xuất tốn ít nguyên liệu.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Việt

Dùng 'hệ thống tổ chức hiệu quả' cho ngữ cảnh doanh nghiệp. Tránh dịch trực tiếp thành 'hệ thống tổ chức có hiệu quả' (không tự nhiên trong tiếng Việt). Nếu muốn nhấn mạnh khía cạnh quy trình, có thể dùng 'hệ thống quản trị tổ chức hiệu quả'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp, đặc biệt khi thảo luận về cải tiến quy trình hoặc tái cấu trúc tổ chức. Cần phân biệt với '組織文化' (văn hóa tổ chức) hoặc '組織戦略' (chiến lược tổ chức).

Phân tích từ

効果的な
hiệu quả (có tác dụng tốt)
adjectival phrase
+
組織
tổ chức (cấu trúc, đội ngũ)
noun
+
システム
hệ thống (quy trình, cơ chế)
loanword (EN: system)
Từ Điển Nhật Việt