劣悪な品質

rettouwa na hin-shitsuÂm Hán-Việtliệt ác

「劣悪な品質」はVietnameseでどういう意味ですか?

chất lượng kém

この製品の劣悪な品質は顧客の不満を引き起こした。

Chất lượng kém của sản phẩm này đã gây bất mãn cho khách hàng.


「劣悪な品質」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Chất lượng kém, không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu

劣悪な品質の製品は市場で競争力を失う。

Sản phẩm có chất lượng kém sẽ mất khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Thường dùng trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng hoặc đánh giá sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

劣悪な品質の製品sản phẩm có chất lượng kém劣悪な品質を改善するcải thiện chất lượng kém

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng thấp hơn tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

Phân tích từ

劣悪
kém, xấu
adjective
+
品質
chất lượng
noun
Từ Điển Nhật Việt