Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 出かける前

出かける前

dekakeru mae

「出かける前」はVietnameseでどういう意味ですか?

trước khi ra ngoài

出かける前に、鍵をかけました。

Trước khi ra ngoài, tôi đã khóa cửa.


「出かける前」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thời điểm ngay trước khi rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó.

出かける前に、忘れ物がないか確認してください。

Trước khi ra ngoài, hãy kiểm tra xem có quên gì không.

出かける前に、母に電話をかけました。

Trước khi ra ngoài, tôi đã gọi điện cho mẹ.

Thường dùng để chỉ những việc cần làm trước khi đi ra ngoài.

Cụm từ kết hợp

出かける前にtrước khi ra ngoài出かける前に忘れ物がないか確認するkiểm tra xem có quên gì không trước khi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

出発前外出前

Từ trái nghĩa

帰宅後

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Đây là một cụm từ thường dùng để chỉ thời điểm ngay trước khi rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó. Có thể kết hợp với động từ như '確認する' (kiểm tra), '準備する' (chuẩn bị), hoặc '連絡する' (liên lạc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những việc chuẩn bị trước khi đi ra ngoài, như khóa cửa, kiểm tra vật dụng, hoặc liên lạc với người thân.

Phân tích từ

出かける
ra ngoài
verb
+
前
trước
noun
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。