Looking up...
水が凍る
Nước đông cứng
Biến thành thể rắn do nhiệt độ thấp (thường nói về chất lỏng).
湖が凍った。
Hồ đã đông cứng.
寒さで手が凍った。
Tay đông cứng vì lạnh.
Thường dùng cho chất lỏng (nước, đồ uống) hoặc bộ phận cơ thể. Không dùng cho đồ vật rắn sẵn (như 'băng' đã đông sẵn).
凍る: Biến thành thể rắn (chất lỏng → rắn). Ví dụ: 水が凍る (nước đông cứng). 冷える: Lạnh đi nhưng không nhất thiết đông cứng. Ví dụ: ビールが冷える (bia lạnh đi).
Chỉ dùng khi chất lỏng biến thành rắn do nhiệt độ thấp. Không dùng cho đồ vật đã rắn sẵn hoặc quá trình đông lạnh nhân tạo.
Từ kanji 凍 (đông) + る (đuôi động từ). 凍 vốn có nguồn gốc từ Hán Việt 'đông' (東) nghĩa gốc là 'đông lạnh'.
1. Dùng trong ngữ cảnh tự nhiên (thời tiết, mùa đông) hoặc sinh lý (cơ thể). 2. Không dùng cho quá trình đông lạnh nhân tạo (ví dụ: 'ướp lạnh thức ăn' là 冷凍する). 3. Có thể dùng hình tượng: 凍りつくような沈黙 (im lặng lạnh như đóng băng).