Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 凍る

凍る

kōru

「凍る」はどういう意味ですか?

đông cứng

水が凍る

Nước đông cứng


「凍る」の正しい使い方は?

chung

Biến thành thể rắn do nhiệt độ thấp (thường nói về chất lỏng).

湖が凍った。

Hồ đã đông cứng.

寒さで手が凍った。

Tay đông cứng vì lạnh.

Thường dùng cho chất lỏng (nước, đồ uống) hoặc bộ phận cơ thể. Không dùng cho đồ vật rắn sẵn (như 'băng' đã đông sẵn).

Cụm từ kết hợp

凍りつくđông cứng hoàn toàn凍えそうになるsuýt chết cóng凍るようなlạnh cóng (dùng như tính từ)

Từ đồng nghĩa

氷る凍結する

Từ trái nghĩa

溶ける解ける

Cụm từ liên quan

凍りつくcụm từ
đông cứng hoàn toàn, không di chuyển được
凍えるverb
chết cóng (do lạnh)

Mẹo hay

Phân biệt 凍る và 冷える

凍る: Biến thành thể rắn (chất lỏng → rắn). Ví dụ: 水が凍る (nước đông cứng). 冷える: Lạnh đi nhưng không nhất thiết đông cứng. Ví dụ: ビールが冷える (bia lạnh đi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 凍る?

Chỉ dùng khi chất lỏng biến thành rắn do nhiệt độ thấp. Không dùng cho đồ vật đã rắn sẵn hoặc quá trình đông lạnh nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 凍 (đông) + る (đuôi động từ). 凍 vốn có nguồn gốc từ Hán Việt 'đông' (東) nghĩa gốc là 'đông lạnh'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh tự nhiên (thời tiết, mùa đông) hoặc sinh lý (cơ thể). 2. Không dùng cho quá trình đông lạnh nhân tạo (ví dụ: 'ướp lạnh thức ăn' là 冷凍する). 3. Có thể dùng hình tượng: 凍りつくような沈黙 (im lặng lạnh như đóng băng).

Phân tích từ

凍
đông lạnh
kanji
+
る
đuôi động từ
hiragana
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。