内部メンバー
「内部メンバー」はVietnameseでどういう意味ですか?
thành viên nội bộこのプロジェクトは内部メンバーのみが参加できます。
Chỉ có thành viên nội bộ mới có thể tham gia dự án này.
「内部メンバー」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
trang trọng
Thành viên thuộc nhóm hoặc tổ chức, không mở rộng ra bên ngoài.
内部メンバーには機密情報が共有されます。
Thông tin bí mật chỉ được chia sẻ với thành viên nội bộ.
Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc cộng đồng có quy định về quyền truy cập.
Phân tích từ
内部
nội bộ
rootメンバー
thành viên
rootTừ Điển Nhật Việt