Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内

内

uchi, nai
bên trong

この箱の内には何がありますか?

Bên trong chiếc hộp này có gì vậy?


trang trọng

bên trong (không gian, phạm vi, hoặc thời gian)

内に入ってください。

Hãy vào bên trong đi.

一日の内に終わらせます。

Tôi sẽ hoàn thành trong vòng một ngày.

内 thường đi kèm với các từ chỉ không gian, thời gian, hoặc phạm vi hoạt động.

trang trọng

nội bộ (bên trong một nhóm, tổ chức, hoặc cá nhân)

会社の内部問題です。

Đây là vấn đề nội bộ của công ty.

内部 (naibu) thường được sử dụng thay thế trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

trang trọng

trong vòng (thời gian giới hạn)

三日内に返事をください。

Hãy trả lời trong vòng ba ngày.

内 thường được sử dụng trong các cụm từ chỉ thời hạn.

Cụm từ kết hợp

内にtrong vòng内側bên trong社内nội bộ công ty国内trong nước

Từ đồng nghĩa

中内部

Từ trái nghĩa

外

Cụm từ liên quan

内にいるcụm từ
ở bên trong
内からcụm từ
từ bên trong

Mẹo hay

Sử dụng 内 thay vì 中

内 thường chỉ giới hạn rõ ràng về không gian hoặc thời gian (ví dụ: 3日内に), trong khi 中 có nghĩa rộng hơn (ví dụ: 箱の中, trong suốt cả ngày).

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp với danh từ

内 thường kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ không gian, thời gian, hoặc tổ chức (ví dụ: 会社内, 1時間内).

Nguồn gốc từ

Từ chữ 内 (nội) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'bên trong'. Trong tiếng Nhật, 内 được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chỉ không gian, thời gian, hoặc phạm vi hoạt động.

Ghi chú sử dụng

内 thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ giới hạn không gian/thời gian. Không nên nhầm lẫn với 中 (trong), vốn có nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

内
bên trong
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。