入力エラー
「入力エラー」はどういう意味ですか?
lỗi nhập liệu「入力エラーが発生しました。もう一度やり直してください。」
「Đã xảy ra lỗi nhập liệu. Vui lòng thử lại lần nữa.」
「入力エラー」の正しい使い方は?
Lỗi xảy ra trong quá trình nhập dữ liệu vào hệ thống, thường do người dùng nhập sai định dạng hoặc thông tin không hợp lệ.
システムに誤ったパスワードを入力したため、入力エラーが表示されました。
Hệ thống hiển thị lỗi nhập liệu vì tôi đã nhập sai mật khẩu.
入力エラーを防ぐために、必ずフォーマットに従ってください。
Để tránh lỗi nhập liệu, hãy tuân thủ định dạng quy định.
Thường xuất hiện trong các hệ thống yêu cầu nhập liệu chính xác như form đăng ký, thanh toán trực tuyến, hoặc phần mềm quản lý.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 入力エラー và 入力ミス
入力エラー là lỗi do hệ thống phát hiện (thường do định dạng sai), còn 入力ミス là lỗi do người dùng nhập sai (có thể do bất cẩn).
Quy tắc vàng
Kiểm tra định dạng trước khi nhập
Luôn kiểm tra định dạng yêu cầu (số, chữ, ký tự đặc biệt) trước khi nhập liệu để tránh lỗi nhập liệu.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 入力 (nhập liệu, nhập dữ liệu) + エラー (error, lỗi). 入力 là từ Hán Việt (入: nhập, 入力: nhập lực), còn エラー mượn từ tiếng Anh 'error'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'lỗi nhập liệu' trong giao tiếp hàng ngày.