克服する
「克服する」はどういう意味ですか?
khắc phục彼は病気を克服した。
Anh ấy đã khắc phục được căn bệnh.
「克服する」の正しい使い方は?
Vượt qua, chiến thắng một khó khăn, thử thách hoặc trở ngại bằng nỗ lực và kiên trì.
困難を克服するために努力を続けた。
Tôi tiếp tục nỗ lực để khắc phục khó khăn.
彼女は自分の弱点を克服した。
Cô ấy đã khắc phục được điểm yếu của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nỗ lực vượt qua trở ngại.
Mẹo hay
Phân biệt '克服する' và '乗り越える'
'克服する' nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt qua khó khăn bằng ý chí, trong khi '乗り越える' có thể đơn giản chỉ sự vượt qua mà không nhất thiết phải nỗ lực nhiều (ví dụ: vượt qua cơn bão).
Quy tắc vàng
Sử dụng '克服する' trong ngữ cảnh tích cực
Từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công trong việc vượt qua khó khăn. Không dùng để nói về thất bại hoặc bỏ cuộc.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 克 (khắc) nghĩa là 'vượt qua', 'chinh phục'; 服 (phục) nghĩa là 'chịu đựng', 'tuân theo'. Kết hợp thành 'khắc phục' nghĩa là vượt qua khó khăn bằng nỗ lực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ khó khăn, trở ngại (khó khăn, bệnh tật, thói quen xấu).