Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 働き

働き

hatarakiÂm Hán-Việtđộng

「働き」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự đóng góp, tác dụng

彼の働きはチームに大きな影響を与えた

Sự đóng góp của anh ấy đã gây ra ảnh hưởng lớn đến đội


「働き」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

sự đóng góp, tác dụng, hiệu quả của một hành động hoặc người

その新しい政策の働きが経済成長を促進した

Chính sách mới đã đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế

彼女の働きでプロジェクトが成功した

Dự án thành công nhờ sự đóng góp của cô ấy

Thường dùng để chỉ tác động tích cực của một hành động hoặc người

Cụm từ kết hợp

働きが大きいđóng góp lớn働きを認めるcông nhận đóng góp働きを評価するđánh giá tác dụng

Từ đồng nghĩa

効果影響貢献

Từ trái nghĩa

無駄無効

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng để mô tả tác dụng tích cực trong các báo cáo, đánh giá hoặc khi muốn nhấn mạnh đóng góp của một người hoặc chính sách

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'động' (動) có nghĩa là 'di chuyển, hoạt động', trong ngữ cảnh này dùng để chỉ tác dụng hoặc đóng góp của một hành động

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh tác động tích cực của một hành động hoặc người

Phân tích từ

動
di chuyển, hoạt động
root
+
き
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。