健康増進
「健康増進」はどういう意味ですか?
tăng cường sức khỏe健康増進のために毎日ウォーキングをしています。
Tôi đi bộ hàng ngày để tăng cường sức khỏe.
「健康増進」の正しい使い方は?
Hoạt động nhằm cải thiện, duy trì hoặc nâng cao tình trạng sức khỏe tổng thể thông qua các biện pháp chủ động.
企業は従業員の健康増進プログラムを導入しています。
Doanh nghiệp đang triển khai chương trình tăng cường sức khỏe cho nhân viên.
健康増進にはバランスの取れた食事と適度な運動が欠かせません。
Để tăng cường sức khỏe, chế độ ăn cân bằng và vận động vừa phải là điều không thể thiếu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, doanh nghiệp, hoặc chính sách công. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g. 健康増進法 luật tăng cường sức khỏe).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 健康増進 và 健康維持
健康増進 nhấn mạnh vào việc cải thiện sức khỏe (từ trạng thái kém hơn), trong khi 健康維持 chỉ duy trì trạng thái hiện tại. Ví dụ: 健康増進プログラム (chương trình cải thiện sức khỏe) vs 健康維持のためのサプリ (thực phẩm bổ sung duy trì sức khỏe).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
健康増進 thường đi kèm với các biện pháp chủ động (vận động, dinh dưỡng) chứ không phải điều trị bệnh. Tránh dùng thay thế cho 医療 (y tế) hay 治療 (điều trị).
Nguồn gốc từ
健康 (けんこう, sức khỏe) + 増進 (ぞうしん, tăng tiến). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, ghép lại thành cụm từ chỉ hành động nâng cao sức khỏe.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản chính sách, quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc tài liệu y tế. Có thể dùng dưới dạng danh từ (健康増進) hoặc động từ (健康増進する).