借りる

kariru

「借りる」はどういう意味ですか?

mượn

図書館で本を借りる。

Mượn sách ở thư viện.


「借りる」の正しい使い方は?

neutral

Mượn đồ vật, tiền bạc hoặc tài nguyên từ người khác với cam kết sẽ trả lại sau một thời gian.

友達からお金を借りる。

Mượn tiền từ bạn bè.

この本は図書館で借りられる。

Cuốn sách này có thể mượn ở thư viện.

Khác với '貸す' (cho mượn), '借りる' thể hiện hành động nhận đồ từ người khác.

Cụm từ kết hợp

お金を借りるmượn tiền本を借りるmượn sách車を借りるmượn xe借りるところだったsuýt chút nữa thì mượn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '借りる' và '貸す'

'借りる' là hành động nhận đồ (tôi mượn), '貸す' là hành động cho đồ (tôi cho mượn). Ví dụ: 'Tôi mượn sách của bạn' → 私はあなたに本を借りる。, 'Tôi cho bạn mượn sách' → 私はあなたに本を貸す。

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'借りる' đi kèm với trợ từ 'を' (wo) để chỉ đối tượng được mượn. Ví dụ: '本を借りる' (mượn sách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'かりる' (借りる), bắt nguồn từ động từ '借' (tá) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mượn' hoặc 'vay'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các tình huống chính thức (ví dụ: mượn sách thư viện) và không chính thức (ví dụ: mượn tiền bạn bè). Không dùng cho các vật phẩm không thể trả lại (ví dụ: mượn đồ ăn).

Phân tích từ

借
mượn, vay
root
+
りる
hành động nhận đồ
suffix
Từ Điển Nhật Việt