Looking up...
テレビを修理する必要があります。
Tôi cần sửa chiếc tivi.
Sửa chữa đồ vật bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.
この自転車を修理してもらえますか?
Bạn có thể sửa chiếc xe đạp này giúp tôi không?
壊れた時計を修理に出した。
Tôi đã đem chiếc đồng hồ hỏng đi sửa.
Thường dùng cho đồ vật, máy móc, thiết bị. Không dùng cho sửa chữa con người hay động vật.
修理する nhấn mạnh vào hành động sửa chữa một cách chuyên nghiệp hoặc chính thức, thường đi kèm với đồ vật phức tạp. 直す mang tính phổ thông hơn, dùng cho cả đồ vật lẫn con người (ví dụ: 癖を直す - sửa thói quen xấu).
Dùng 修理する khi: 1) Đồ vật/máy móc bị hỏng do hao mòn hoặc lỗi kỹ thuật; 2) Cần một thợ chuyên nghiệp hoặc dịch vụ sửa chữa; 3) Nói về sửa chữa trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: hợp đồng bảo hành).
修理 (しゅうり) là từ Hán-Nhật, gồm 修 (tu) nghĩa là 'sửa chữa, trau chuốt' và 理 (lý) nghĩa là 'lẽ phải, trật tự'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được vay mượn từ tiếng Trung cổ.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 直す (naosu) thay cho 修理する khi nói về sửa chữa đồ vật đơn giản. 修理する mang tính trang trọng hơn. 2. Khi nói về sửa chữa đồ điện tử hoặc máy móc phức tạp, 修理する là lựa chọn tự nhiên. 3. Không dùng 修理する cho sửa chữa con người (ví dụ: 'sửa chữa thói quen xấu' sẽ dùng 直す hoặc 改善する).