Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 修理する

修理する

shūri suru
sửa chữa

テレビを修理する必要があります。

Tôi cần sửa chiếc tivi.


trang trọng

Sửa chữa đồ vật bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.

この自転車を修理してもらえますか?

Bạn có thể sửa chiếc xe đạp này giúp tôi không?

壊れた時計を修理に出した。

Tôi đã đem chiếc đồng hồ hỏng đi sửa.

Thường dùng cho đồ vật, máy móc, thiết bị. Không dùng cho sửa chữa con người hay động vật.

Cụm từ kết hợp

修理代phí sửa chữa修理工thợ sửa chữa修理中đang sửa chữa修理費chi phí sửa chữa

Từ đồng nghĩa

直す治す

Từ trái nghĩa

壊す故障させる

Mẹo hay

Phân biệt 修理する và 直す

修理する nhấn mạnh vào hành động sửa chữa một cách chuyên nghiệp hoặc chính thức, thường đi kèm với đồ vật phức tạp. 直す mang tính phổ thông hơn, dùng cho cả đồ vật lẫn con người (ví dụ: 癖を直す - sửa thói quen xấu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 修理する?

Dùng 修理する khi: 1) Đồ vật/máy móc bị hỏng do hao mòn hoặc lỗi kỹ thuật; 2) Cần một thợ chuyên nghiệp hoặc dịch vụ sửa chữa; 3) Nói về sửa chữa trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: hợp đồng bảo hành).

Nguồn gốc từ

修理 (しゅうり) là từ Hán-Nhật, gồm 修 (tu) nghĩa là 'sửa chữa, trau chuốt' và 理 (lý) nghĩa là 'lẽ phải, trật tự'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được vay mượn từ tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 直す (naosu) thay cho 修理する khi nói về sửa chữa đồ vật đơn giản. 修理する mang tính trang trọng hơn. 2. Khi nói về sửa chữa đồ điện tử hoặc máy móc phức tạp, 修理する là lựa chọn tự nhiên. 3. Không dùng 修理する cho sửa chữa con người (ví dụ: 'sửa chữa thói quen xấu' sẽ dùng 直す hoặc 改善する).

Phân tích từ

修
sửa chữa, trau chuốt
kanji
+
理
lẽ phải, trật tự
kanji
+
する
làm (hành động)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。